Tìm hiểu về các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam mới nhất 2024

Tìm hiểu về các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam mới nhất 2024

Bạn đang ấp ủ ý tưởng khởi nghiệp và băn khoăn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp?

Bạn có biết rằng việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp sai lầm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng?

Loại hình doanh nghiệp nào sẽ giúp bạn tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro?

Bài viết này của Kế Toán ACB sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam, giúp bạn lựa chọn được loại hình công ty phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu kinh doanh của mình.

Khái niệm Doanh nghiệp

Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh.

Đặc điểm của doanh nghiệp:

  1. Có tên riêng: Doanh nghiệp phải có tên riêng, không trùng với tên của tổ chức khác, dễ hiểu, dễ nhớ và phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
  2. Có tài sản: Doanh nghiệp phải có tài sản để hoạt động kinh doanh, bao gồm vốn điều lệ, tài sản do góp vốn hoặc huy động vốn, tài sản do tạo ra trong quá trình hoạt động kinh doanh.
  3. Có trụ sở giao dịch ổn định: Doanh nghiệp phải có trụ sở giao dịch ổn định để thực hiện các hoạt động kinh doanh, bao gồm địa chỉ, số điện thoại, email, website…
  4. Được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật: Doanh nghiệp phải được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật, bao gồm thủ tục, hồ sơ, thời gian đăng ký…
  5. Nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp được thành lập nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh, bao gồm sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ, đầu tư…

Xem thêm: Điều kiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam mới nhất

Có mấy loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay?

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định, có 5 hình thức doanh nghiệp chính: công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và hai thành viên trở lên, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân. Mỗi loại hình doanh nghiệp này mang theo mình một loạt ưu điểm và nhược điểm riêng biệt, phụ thuộc vào các yếu tố như nhu cầu kinh doanh, quy mô hoạt động, và mục tiêu phát triển của từng cá nhân hoặc tổ chức. Sự lựa chọn đúng đắn về mô hình doanh nghiệp sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự thành công và bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.

Có mấy loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay
Có mấy loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay

Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH)

1. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, đây là một loại hình doanh nghiệp mà một tổ chức hoặc một cá nhân sở hữu toàn bộ công ty. Trong trường hợp này, chủ sở hữu của công ty đó chịu trách nhiệm đối với mọi khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của công ty, nhưng chỉ trong phạm vi vốn điều lệ của công ty đó.

Các đặc điểm của công ty TNHH 1 thành viên:

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (TNHH 1 thành viên) có tư cách pháp nhân ngay từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Vốn điều lệ của công ty TNHH 1 thành viên được xác định là tổng giá trị tài sản mà chủ sở hữu cam kết góp vào và được ghi trong Điều lệ công ty.

Chủ sở hữu cần góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết khi đăng ký thành lập doanh nghiệp, trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nếu không góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn quy định, chủ sở hữu phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng giá trị thực tế góp trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày kết thúc thời hạn góp vốn. Trong trường hợp này, chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính phát sinh trước khi điều chỉnh vốn điều lệ.

Ưu điểm của công ty TNHH 1 thành viên bao gồm:

  1. Giảm rủi ro: Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp vào công ty, giúp giảm rủi ro cho chủ sở hữu. Điều này có nghĩa là tài sản cá nhân của chủ sở hữu được bảo vệ khỏi những rủi ro pháp lý liên quan đến công ty.
  2. Cấu trúc tổ chức đơn giản: Công ty TNHH 1 thành viên có cấu trúc tổ chức đơn giản nhất trong các loại hình doanh nghiệp. Việc quản lý và điều hành công ty trở nên dễ dàng và linh hoạt hơn.
  3. Quyền quyết định tối cao: Chủ sở hữu có toàn quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến hoạt động của công ty mà không cần sự chi phối hoặc khó khăn từ người khác. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình ra quyết định và thích nghi nhanh chóng với thị trường.
  4. Tự quản lý kế toán: Chủ sở hữu có thể phụ trách kế toán của doanh nghiệp mà không cần phải thuê người khác, giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt trong quản lý tài chính của công ty.
  5. Phát hành trái phiếu: Công ty TNHH 1 thành viên được phép phát hành trái phiếu để huy động vốn, giúp đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh và mở rộng quy mô.

Nhược điểm của công ty TNHH 1 thành viên gồm:

  1. Hạn chế về huy động vốn: Do chỉ có một thành viên, việc huy động vốn trở nên hạn chế, đặc biệt là khi không được phép phát hành cổ phiếu trừ khi chuyển đổi thành công ty cổ phần.
  2. Lương không được tính vào chi phí: Lương của chủ sở hữu không được tính vào chi phí của doanh nghiệp, điều này có thể tạo áp lực tài chính đối với chủ sở hữu đặc biệt khi công ty mới thành lập hoặc đang trong giai đoạn phát triển.

Xem thêm: Thủ tục thành lập công ty TNHH mới nhất

2. Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, đây là một dạng doanh nghiệp mà các thành viên có thể là tổ chức hoặc cá nhân, với số lượng thành viên không quá 50. Trong trường hợp này, các thành viên sẽ chịu trách nhiệm về các nợ nần và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp, nhưng chỉ trong phạm vi vốn mà họ cam kết góp vào doanh nghiệp.

Các đặc điểm của công ty TNHH 2 thành viên trở lên:

Các thành viên trong công ty này chịu trách nhiệm về các nợ nần và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi vốn mà họ đã góp vào công ty, trừ trường hợp quy định khác tại Điều 47 của Luật Doanh nghiệp 2020.

Vốn điều lệ của công ty TNHH 2 thành viên trở lên được xác định bằng tổng giá trị các khoản vốn mà các thành viên cam kết góp vào công ty. Các thành viên phải đảm bảo góp đủ vốn và loại tài sản cam kết khi đăng ký thành lập công ty trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Trong thời gian này, các thành viên có các quyền và nghĩa vụ tương ứng với tỷ lệ vốn góp cam kết. Trong trường hợp có thành viên chưa góp hoặc chưa góp đủ vốn cam kết, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ trong vòng 30 ngày, kể từ ngày kết thúc thời hạn góp vốn đầy đủ.

Ưu điểm của công ty TNHH 2 thành viên trở lên bao gồm:

  1. Giảm rủi ro: Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp vào công ty, giúp giảm rủi ro cho người góp vốn. Điều này bảo vệ tài sản cá nhân của các thành viên khỏi những rủi ro pháp lý của công ty.
  2. Quản lý dễ dàng: Số lượng thành viên trong công ty không nhiều và thường là người quen biết, tin cậy, từ đó việc quản lý và điều hành công ty không quá phức tạp. Sự tin tưởng và hiểu biết giữa các thành viên cũng giúp tăng cường sự hòa thuận trong quá trình quản lý.
  3. Chế độ chuyển nhượng vốn: Chế độ chuyển nhượng vốn được điều chỉnh chặt chẽ, giúp nhà đầu tư kiểm soát việc thay đổi thành viên và hạn chế sự can thiệp của người lạ vào công ty. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các thành viên hiện tại và đảm bảo tính ổn định cho công ty.
  4. Thuế thu nhập cá nhân: Khi chuyển nhượng vốn, các thành viên phải kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định. Trong trường hợp chuyển nhượng vốn theo giá gốc, không cần phải nộp thuế, giúp giảm bớt gánh nặng về thuế cho các thành viên.
  5. Phát hành trái phiếu: Công ty TNHH 2 thành viên trở lên cũng được phép phát hành trái phiếu để huy động vốn, giúp đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh và mở rộng quy mô. Tuy nhiên việc phát hành trái phiếu riêng lẻ của loại hình công ty 2 thành viên này phải tuân thủ quy định tại Điều 128 và Điều 129 của Luật Doanh nghiệp 2020.

Nhược điểm của công ty TNHH 2 thành viên trở lên là:

Hạn chế về huy động vốn: Công ty này không được phép phát hành cổ phiếu, điều này có thể làm hạn chế khả năng huy động vốn từ các nguồn khác ngoài vốn góp của các thành viên. Và nó có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và phát triển của công ty.

Doanh nghiệp tư nhân

Doanh nghiệp tư nhân là một loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động trong doanh nghiệp. Mỗi cá nhân chỉ được phép thành lập một doanh nghiệp tư nhân, điều này giới hạn việc mỗi người chỉ có thể sở hữu một doanh nghiệp tư nhân duy nhất. Điều này mang lại sự đơn giản và tính cá nhân hóa cho doanh nghiệp, nhưng đồng thời cũng tăng cường trách nhiệm và rủi ro cho chủ sở hữu, vì họ phải chịu trách nhiệm với toàn bộ tài sản của mình trong trường hợp xảy ra nợ nần hoặc tranh chấp pháp lý.

Doanh nghiệp tư nhân là gì
Doanh nghiệp tư nhân là gì

Các đặc điểm của doanh nghiệp tư nhân:

Doanh nghiệp tư nhân là một loại hình doanh nghiệp mà chủ sở hữu duy nhất là một cá nhân và không có tư cách pháp nhân. Dưới đây là một số ưu và nhược điểm của doanh nghiệp tư nhân:

Ưu điểm:

  1. Đơn giản: Doanh nghiệp tư nhân có cấu trúc quản lý đơn giản, không cần phải chia sẻ quyền lực quyết định với bất kỳ đối tác nào khác.
  2. Tự quyết định: Chủ doanh nghiệp tư nhân có toàn quyền quyết định đối với mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ việc lựa chọn chiến lược kinh doanh đến việc sử dụng lợi nhuận.
  3. Tính linh hoạt: Chủ doanh nghiệp có thể dễ dàng thay đổi hoặc điều chỉnh chiến lược kinh doanh, không cần phải tham gia vào các quy trình quyết định phức tạp như các doanh nghiệp có cấu trúc tổ chức lớn hơn.
  4. Dễ dàng quản lý: Chủ doanh nghiệp tư nhân có thể tự quản lý hoặc thuê người khác quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Nhược điểm:

  1. Trách nhiệm cá nhân: Một trong những rủi ro lớn nhất của doanh nghiệp tư nhân là chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm tài chính vô hạn đối với mọi nợ nần và tranh chấp pháp lý của doanh nghiệp. Điều này có thể gây ra nguy cơ mất mát tài sản cá nhân.
  2. Hạn chế về vốn: Doanh nghiệp tư nhân thường gặp khó khăn trong việc huy động vốn từ bên ngoài do thiếu tư cách pháp nhân và không thể phát hành cổ phiếu.
  3. Rủi ro kinh doanh: Doanh nghiệp tư nhân thường phụ thuộc hoàn toàn vào sức khỏe và khả năng của chủ sở hữu, điều này có thể tạo ra rủi ro lớn nếu chủ sở hữu gặp phải vấn đề sức khỏe hoặc không thể tiếp tục quản lý doanh nghiệp.
  4. Hạn chế về mạng lưới và quy mô: So với các doanh nghiệp có cấu trúc tổ chức lớn hơn, doanh nghiệp tư nhân thường gặp khó khăn trong việc mở rộng mạng lưới hoặc tăng quy mô kinh doanh.

Xem thêm: Dịch vụ thay đổi đăng ký kinh doanh nhanh chóng, uy tín – Giá rẻ chỉ từ 500.000đ

Công ty hợp danh

Công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp mà trong đó cần có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung của công ty. Các thành viên này kinh doanh dưới một tên gọi chung được gọi là “thành viên hợp danh”. Ngoài các thành viên hợp danh, công ty hợp danh cũng có thể có các thành viên góp vốn khác. Điều này tạo ra một cơ cấu kinh doanh đa dạng, cho phép các thành viên chia sẻ trách nhiệm và lợi ích trong hoạt động kinh doanh của công ty.

Công ty hợp danh là gì
Công ty hợp danh là gì

Ưu điểm của Công ty hợp danh bao gồm:

  1. Kết hợp uy tín cá nhân: Công ty hợp danh kết hợp được uy tín cá nhân của nhiều người thành viên, tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ và đáng tin cậy trong mắt các đối tác kinh doanh và khách hàng.
  2. Tạo sự tin cậy: Do chế độ liên đới chịu trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh, công ty hợp danh dễ dàng tạo ra sự tin cậy và sự ổn định trong quan hệ với các đối tác và khách hàng.
  3. Quản lý dễ dàng: Số lượng thành viên ít và là những người có uy tín, tin tưởng nhau giúp quản lý và điều hành công ty trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Các quyết định quản lý được đưa ra một cách linh hoạt và nhanh chóng.

Nhược điểm của Công ty hợp danh:

  1. Rủi ro cao: Do chế độ liên đới chịu trách nhiệm vô hạn, mức độ rủi ro của các thành viên hợp danh là rất cao. Mọi vấn đề phát sinh trong công ty có thể ảnh hưởng đến tài sản cá nhân của các thành viên.
  2. Hạn chế đối với thành viên góp vốn: Thành viên góp vốn không có quyền quản lý công ty và hoạt động kinh doanh nhân danh công ty, điều này có thể tạo ra hạn chế đối với họ trong quá trình hoạt động của công ty.
  3. Bị áp dụng hạn chế: Thường áp dụng cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chuyên môn như Công ty Luật, điều này có thể là một hạn chế đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khác.
  4. Không được phép phát hành chứng khoán: Công ty hợp danh không được phép phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào, điều này có thể hạn chế khả năng huy động vốn của công ty trong tương lai.

Công ty cổ phần

Công ty cổ phần là một loại hình doanh nghiệp mà vốn điều lệ của công ty được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Các cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của doanh nghiệp được gọi là cổ đông. Cổ đông chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn mà họ đã góp vào doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là rủi ro của cổ đông được hạn chế trong phạm vi số vốn mà họ đã đầu tư vào công ty.

Công ty cổ phần là gì
Công ty cổ phần là gì

Những quy định và điều khoản liên quan đến cổ đông và hoạt động của công ty cổ phần đã được rõ ràng quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020, nhằm bảo đảm sự minh bạch và công bằng trong quản lý doanh nghiệp. Dưới đây là một số điểm chính:

  1. Quyền chuyển nhượng cổ phần: Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ trường hợp cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
  2. Số lượng cổ đông và cơ cấu vốn: Công ty cổ phần có thể có từ ba cổ đông trở lên, không hạn chế số lượng tối đa. Vốn điều lệ của công ty cổ phần được xác định bằng tổng giá trị mệnh giá của các cổ phần đã bán.
  3. Quyền và nghĩa vụ của cổ đông sáng lập: Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho cổ đông sáng lập khác. Sau thời hạn này, các hạn chế về chuyển nhượng cổ phần sẽ được bãi bỏ.
  4. Cơ cấu tổ chức của công ty cổ phần: Công ty cổ phần phải có Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Tuy nhiên, trong trường hợp công ty cổ phần có ít hơn 11 cổ đông và tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần của công ty, không bắt buộc phải có Ban kiểm soát.
  5. Có tư cách pháp nhân: Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Điều này có nghĩa là từ thời điểm đó, công ty có thể thực hiện các hoạt động pháp lý, kinh doanh, và chịu trách nhiệm trước pháp luật.
  6. Về vốn điều lệ: đó là tổng giá trị mệnh giá của tất cả các cổ phần đã bán ra thị trường. Tại thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp, vốn điều lệ của công ty cổ phần được xác định bằng tổng giá trị mệnh giá của tất cả các cổ phần đã được đăng ký mua và ghi trong Điều lệ công ty. Các cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày, tính từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể được quy định, Điều lệ công ty hoặc hợp đồng đăng ký mua cổ phần của loại hình doanh nghiệp này có thể quy định một thời hạn ngắn hơn. Sau khi cổ đông thanh toán đủ số cổ phần, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng giá trị mệnh giá của số cổ phần đã được thanh toán đủ, và thực hiện thay đổi cổ đông sáng lập trong thời hạn 30 ngày, tính từ ngày kết thúc thời hạn thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua.

Ngoài ra, công ty có thể thay đổi vốn điều lệ trong ba trường hợp sau đây:

  1. Hoàn trả vốn góp cho cổ đông: Theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông, công ty có thể hoàn trả một phần vốn góp cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần của họ trong công ty. Điều này có thể xảy ra nếu công ty đã hoạt động kinh doanh liên tục trong hơn 02 năm, kể từ ngày đăng ký doanh nghiệp, và đảm bảo thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác sau khi đã hoàn trả cho cổ đông.
  2. Mua lại cổ phần đã phát hành: Công ty có thể mua lại cổ phần đã phát hành từ cổ đông. Điều này có thể thực hiện thông qua quyết định của Đại hội đồng cổ đông và tuân thủ các quy định của pháp luật.
  3. Vốn điều lệ không được thanh toán đầy đủ và đúng hạn: Trong trường hợp các cổ đông không thanh toán đầy đủ và đúng hạn số tiền vốn mà họ đã cam kết, công ty có thể điều chỉnh vốn điều lệ để phản ánh đúng tình hình vốn của công ty.

Xem thêm: Dịch vụ thành lập công ty cổ phần trọn gói, giá rẻ, uy tín 2024

Ưu điểm của công ty cổ phần:

  1. Trách nhiệm hữu hạn: Các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi vốn góp, giúp giảm mức độ rủi ro cho cổ đông.
  2. Cơ cấu vốn linh hoạt: Công ty cổ phần thu hút nhiều người cùng góp vốn, tạo điều kiện cho sự đa dạng và phong phú trong cơ cấu vốn.
  3. Khả năng huy động vốn cao: Công ty có khả năng huy động vốn lớn thông qua việc phát hành cổ phần chào bán hoặc cổ phiếu ra công chúng, mở rộng phạm vi đầu tư và phát triển kinh doanh.
  4. Dễ dàng chuyển nhượng vốn: Quy trình chuyển nhượng vốn trong công ty cổ phần tương đối đơn giản và không cần nhiều thủ tục phức tạp, mở cửa cho nhiều đối tượng tham gia, bao gồm cả cán bộ công chức.

Nhược điểm của công ty cổ phần:

  1. Quản lý phức tạp: Số lượng lớn các cổ đông có thể tạo ra sự phức tạp trong quản lý và điều hành công ty, đặc biệt khi có sự phân hóa lợi ích giữa các nhóm cổ đông.
  2. Mất quyền kiểm soát: Các cổ đông sáng lập có thể mất quyền kiểm soát công ty khi số lượng cổ đông trở nên lớn và quyền lực được phân tán.
  3. Phức tạp trong quá trình thành lập và quản lý: Công ty cổ phần phải tuân thủ nhiều quy định pháp luật, đặc biệt về tài chính và kế toán, gây ra nhiều khó khăn trong quá trình thành lập và quản lý.
  4. Thủ tục chuyển nhượng cổ đông: Các quy định liên quan đến chuyển nhượng cổ đông có thể làm tăng phức tạp và chi phí cho công ty, đặc biệt khi áp dụng thuế thu nhập cá nhân cho các giao dịch này.

Xem thêm: Dịch vụ tư vấn thành lập công ty trọn gói, chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp về loại hình doanh nghiệp

Các loại hình doanh nghiệp phổ biến bao gồm công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn (1 thành viên và 2 thành viên trở lên), doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp hợp danh.

Công ty cổ phần có vốn phân biệt thành các cổ phần, trong khi công ty trách nhiệm hữu hạn có ít nhất một chủ sở hữu và không chia nhỏ vốn thành cổ phần.

Để lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp, bạn nên xem xét về quy mô kinh doanh, mức độ rủi ro và yêu cầu pháp lý cũng như mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Nếu chưa chọn được loại hình doanh nghiệp bạn có thể liên hệ với chúng tôi để được nghe tư vấn cụ thể, chi tiết hoàn toàn miễn phí.

Đúng, để hoạt động hợp pháp, hầu hết các loại hình doanh nghiệp đều cần có giấy phép kinh doanh từ cơ quan chức năng.

Mặc dù không bắt buộc, việc có một kế hoạch kinh doanh chi tiết có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về mục tiêu, chiến lược và dự định phát triển của doanh nghiệp.

Để chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, bạn cần thực hiện thủ tục thay đổi giấy phép kinh doanh với Sở Kế Hoạch & Đầu Tư.

Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rằng chỉ có các công ty cổ phần mới được phép phát hành cổ phiếu để huy động vốn. Điều này cũng đồng nghĩa với việc chỉ có các công ty cổ phần mới có thể tham gia vào thị trường chứng khoán thông qua việc giao dịch cổ phiếu của mình. Các công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty TNHH không có quyền phát hành cổ phiếu.

Để phân biệt các loại hình doanh nghiệp, chúng ta có thể sử dụng nhiều tiêu chí khác nhau như số lượng thành viên, tư cách pháp nhân, vốn điều lệ, chế độ chịu trách nhiệm, cơ cấu tổ chức, khả năng huy động vốn và nhiều yếu tố khác. Mỗi loại hình doanh nghiệp đều có những đặc điểm riêng biệt và tiêu chí phân biệt như vậy giúp người thành lập doanh nghiệp hiểu rõ hơn về mô hình kinh doanh mình đang lựa chọn.

Công ty TNHH một thành viên được xem là loại hình doanh nghiệp phổ biến và thu hút nhiều người lựa chọn khi thành lập doanh nghiệp. Lý do chính là cơ cấu tổ chức đơn giản và dễ quản lý, phù hợp với nhiều người mới bắt đầu kinh doanh.

Thông tin liên hệ

Công ty Kế Toán ACB

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline
Liên hệ